Mã vạch (barcode) là một hình ảnh có chứa các dãy gạch đen và trắng song song chiều rộng và khoảng cách khác nhau. Được sử dụng để mã hóa thông tin về một sản phẩm hoặc đối tượng cụ thể. Mã vạch đã trở thành một phương tiện quan trọng trong việc quản lý hàng hóa, giúp tăng cường tính chính xác và hiệu quả trong quá trình bán hàng, kiểm kê, và vận chuyển.
Khi được quét bằng máy quét mã vạch, hình ảnh mã vạch được chuyển đổi thành dãy số hoặc ký tự tương ứng. Thông tin này sau đó được sử dụng để xác định và tra cứu thông tin về sản phẩm, như giá cả, mô tả, thông tin sản xuất, và quản lý kho.
Có nhiều loại mã vạch phổ biến, như mã vạch EAN-13 (European Article Number), UPC (Universal Product Code), và Code 39. Mỗi loại mã vạch có cấu trúc và ứng dụng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và khu vực định danh sản phẩm.
Một số loại mã vạch
Trên mã vạch 1D, các dải đen thẳng đứng song song và khoảng trắng xen kẽ không đều, được kết hợp với một chuỗi ký tự số hoặc chữ số phía dưới. Mã vạch 2D có sắp xếp đặc biệt, với các ô vuông đen trắng tạo thành một hình ảnh ma trận.
mã vạch các nước 1D 2D
Bằng mắt thường, rất khó nhận biết và hiểu được dữ liệu mã hóa trong các loại mã vạch. Tuy nhiên, sự thay đổi trong chiều rộng của các dải đen và khoảng trắng biểu thị thông tin số và chữ số mà máy có thể đọc.
Với mã vạch 1D, đặc biệt là mã vạch EAN, phần mã số dưới mã vạch cho phép người dùng nhận biết thông tin về sản phẩm. Nhìn vào dãy số này, ta có thể biết nguồn gốc của sản phẩm dựa trên quy ước mã số của Tổ chức GS1 cho các quốc gia trên thế giới.
Mã vạch được in ấn bằng các máy in mã vạch chuyên dụng, được thiết lập với các thông số chính xác. Điều này đồng nghĩa với việc không phải máy in nào cũng có thể in các loại mã vạch này.
Để thu nhận và giải mã các loại mã vạch, ta cần sử dụng máy quét mã vạch, thiết bị thu nhận hình ảnh của mã vạch và chuyển thông tin mã hóa đến máy chủ (máy tính cá nhân, laptop hoặc POS). Do đó, để quản lý hàng hóa và sản phẩm bằng mã vạch, người dùng cần có các thiết bị hỗ trợ này.
Ý nghĩa và ứng dụng của mã vạch
Mã vạch không chỉ là một chứng minh thư cho hàng hóa, mà còn mang đến thông tin chính xác về nguồn gốc xuất xứ của chúng. Quy định về mã vạch khác nhau tùy theo quốc gia và vùng lãnh thổ. Mỗi loại mã vạch hàng hóa bao gồm hai phần quan trọng:
– Mã số dùng cho việc nhận diện bởi con người.
– Mã vạch để máy quét có thể nhận diện.
Mã vạch EAN-13 được sử dụng phổ biến tại thị trường Việt Nam. Nó bao gồm 13 chữ số được chia thành 4 nhóm:
1. Mã quốc gia hoặc vùng lãnh thổ (3 chữ số đầu).
2. Mã số doanh nghiệp (5 số tiếp theo được cấp bởi tổ chức GS1 Việt Nam).
3. Mã số hàng hóa (4 số tiếp theo do doanh nghiệp tự cấp cho sản phẩm của mình).
4. Số kiểm tra cuối cùng (được tính từ trái qua).
Quy định này cho phép người dùng kiểm tra thông tin về sản phẩm. Ngoài ra, các nhà quản trị có thể mã hóa thêm thông tin bên trong mã vạch thông qua phần mềm quản lý. Điều này giúp tăng tốc độ và chính xác trong các hoạt động nghiệp vụ như kiểm kê và thanh toán tại kho bãi và cửa hàng.
Mã vạch đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành và lĩnh vực như bán lẻ, sản xuất, quản lý kho bãi, y tế, văn phòng, giáo dục, chuyển phát nhanh, thuế và nhiều lĩnh vực khác. Sự phát triển và sáng tạo không ngừng đã mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng cho mã vạch.
Tổng hợp bảng ký hiệu mã vạch các nước trên thế giới mới nhất2026
Mã vạch Việt Nam
Mã vạch được sử dụng để phân định các sản phẩm hàng hóa Việt Nam với định dạng như sau: 893MMMMMMXXXC. Chi tiết như sau:
Mã vạch Việt Nam
– 893: Đại diện cho mã quốc gia Việt Nam.
– MMMMMM: Là mã doanh nghiệp được cấp khi đăng ký sản phẩm.
– XXX: Là một dãy số từ 000 đến 9999, được doanh nghiệp sử dụng để định danh từng loại sản phẩm hàng hóa khác nhau. Ví dụ: Nếu một cơ sở sản xuất đăng ký sản xuất 03 sản phẩm, thì sản phẩm 1 sẽ có mã là 001, sản phẩm 2 là 002, sản phẩm 3 là 003, và tiếp tục như vậy.
– C: Đây là số kiểm tra được tính từ toàn bộ dãy số 12 chữ số 893MMMMMMXXXC. (Corel, một phần mềm, sẽ tự động tính và điền số này cho bạn).
Mã vạch này giúp xác định nguồn gốc của sản phẩm hàng hóa và định danh từng loại sản phẩm cụ thể.
Mã vạch các nước thông dụng
Mỹ: 000 – 019 GS1 / 030 – 039 GS1 / 060 – 139 GS1
Pháp: 300 – 379 GS1
Đức: 400 – 440 GS1
Nhật Bản: 450 – 459 GS1 / 490 – 499 GS1
Nga: 460 – 469 GS1
Anh: 500 – 509 GS1
Trung Quốc: 690 – 695 GS1
Hàn Quốc: 880 GS1
Thái Lan: 885 GS1
Úc: 930 – 939 GS1
Bảng ký hiệu mã vạch các nước trên thế giới
Để xác định nguồn gốc và xuất xứ của một sản phẩm hàng hóa, nguyên tắc chung là dựa vào ba con số đầu tiên trong mã vạch UPC. Ví dụ, mã số mã vạch của Việt Nam là 893, trong khi Trung Quốc là từ 690 đến 695 và có nhiều quốc gia khác có mã số riêng cho mình.
Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt khi sản phẩm hàng hóa được nhập khẩu từ một quốc gia rồi xuất khẩu sang một quốc gia khác. Ví dụ, một công ty ở Trung Quốc có thể nhập khẩu trái cây và hoa quả từ Việt Nam, sau đó lại xuất khẩu đến các quốc gia khác. Trong trường hợp này, mã vạch sẽ cho thấy xuất xứ của hoa quả là Trung Quốc chứ không phải Việt Nam.
Dưới đây là bảng danh sách ký hiệu mã vạch của các quốc gia theo quy chuẩn quốc tế mới nhất năm 2023. Bạn có thể tham khảo bảng này để biết được xuất xứ của sản phẩm hàng hóa một cách chính xác.
Mã vạch không chỉ giúp xác định nguồn gốc và xuất xứ của hàng hóa, mà còn cung cấp cách tính số kiểm tra để xác định tính chính xác của mã vạch. Dưới đây là hướng dẫn để tính số kiểm tra cho mã vạch sản phẩm EAN-13:
1. Bắt đầu từ phải sang trái, hãy cộng tất cả các chữ số ở vị trí lẻ (trừ số kiểm tra ở cuối cùng).
2. Nhân kết quả từ bước 1 với 3.
3. Cộng giá trị của các chữ số còn lại.
4. Tính tổng kết quả từ bước 2 và bước 3.
5. Tìm bội số của 10 lớn hơn và gần kết quả từ bước 4 nhất, sau đó trừ kết quả từ bước 4 để được số kiểm tra.
Ví dụ, hãy tính số kiểm tra cho mã vạch: 893460200107 C
Bước 1: 7 + 1 + 0 + 0 + 4 + 9 = 21
Bước 2: 21 x 3 = 63
Bước 3: 8 + 3 + 6 + 2 + 0 + 0 = 19
Bước 4: 63 + 19 = 82
Bước 5: 90 – 82 = 8 (là số kiểm tra ở cuối cùng)
Do đó, mã vạch EAN-13 hoàn chỉnh là: 893460200107 8 (đảm bảo tính hợp lệ của mã vạch).
Việc sử dụng các ký hiệu mã vạch này giúp xác định hàng hóa được sản xuất tại quốc gia nào hoặc xuất xứ của doanh nghiệp đăng ký mã vạch cho sản phẩm hàng hóa đó.
Lưu ý quan trọng khi đọc mã quốc gia trên sản phẩm 2026
Một hiểu lầm phổ biến: mã quốc gia trong mã vạch không có nghĩa là nơi sản xuất. Đây là mã của doanh nghiệp đăng ký với GS1 tại nước nào, không phải nơi hàng hoá được sản xuất. Ví dụ: một thương hiệu Nhật Bản gia công tại Việt Nam nhưng đăng ký GS1 tại Nhật sẽ vẫn mang mã 49x.
Các trường hợp ngoại lệ thường gặp:
Công ty đa quốc gia đăng ký GS1 tại trụ sở chính — hàng bán tại Việt Nam vẫn mang mã nước ngoài.
Một số quốc gia được cấp nhiều dãy mã: Trung Quốc có 690–695, M có 00–09, Pháp có 30–37.
Hàng nhập khẩu đóng gói lại tại Việt Nam có thể mang mã 893 nhưng không phải hàng nội địa hoàn toàn.
Công cụ tra mã vạch đáng tin năm 2026: Open Food Facts (thực phẩm), Buycott (tra xuất xứ thương hiệu), GS1 Check Digit Calculator (xác minh số kiểm tra). Tất cả đều miễn phí và cập nhật dữ liệu thường xuyên.
Ứng dụng bảng mã vạch trong in tem nhãn và quản lý hàng hóa
Sau khi tra được mã quốc gia, doanh nghiệp cần in mã vạch lên tem nhãn sản phẩm đúng tiêu chuẩn GS1 để máy quét đọc được chính xác. Một số lưu ý kỹ thuật khi in mã vạch EAN-13:
Kích thước tối thiểu: 37,29 × 25,93 mm (100% scale). Dưới kích thước này máy quét có thể không đọc được.
Chất liệu in: Decal giấy thường cho in offset/flexo. Decal nhựa PVC hoặc PP cho môi trường ẩm ướt, kho lạnh.
Màu in: Mã vạch phải in màu tối (đen, xanh đậm) trên nền sáng. Không in mã vạch bằng mực đỏ hoặc cam — máy quét laser không nhận diện được.
Độ phân giải: Tối thiểu 300 DPI, khuyến nghị 600 DPI để đảm bảo các vạch sắc nét.
Thiết bị đọc mã vạch phù hợp cho từng ứng dụng
Loại thiết bị
Phù hợp với
Tốc độ quét
Máy quét 1D laser
Mã vạch EAN-13, Code 128, Code 39
Nhanh, dùng tại siêu thị/kho
Máy quét 2D imaging
QR Code, DataMatrix, PDF417
Đọc được cả mã bị nhàu, mờ
Máy quét đa tia
Mọi hướng, không cần căn
Lý tưởng cho băng chuyền
Nếu doanh nghiệp cần in tem nhãn mã vạch EAN-13 theo tiêu chuẩn GS1 hoặc tư vấn chọn máy quét phù hợp, liên hệ Basis Vietnam để được hỗ trợ — giao hàng nội thành Hà Nội trong 2–3 ngày làm việc.
Giayinnhiet.vn chuyên cung cấp sản phẩm nổi bật trên các lĩnh vực
Các thế mạnh của Basis khi mong muốn hợp tác với các bạn:
02 NHÀ MÁY SẢN XUẤT QUY MÔ LỚN
NĂNG LỰC XỬ LÝ ĐƠN HÀNG ĐẠT HƠN 1.000.000 M2/THÁNG
KINH NGHIỆM DÀY DẶN VỚI NGÀNH IN ẤN VÀ TEM NHÃN TRÊN 10 NĂM
KINH NGHIỆM PHỤC VỤ CÁC ĐỐI TÁC LỚN/NHỎ TOÀN QUỐC
ĐẠT TIÊU CHUẨN ISO 9001:2015 VÀO NĂM 2022
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ
Giayinnhiet.vn là đơn vị chuyên cung cấp các loại giấy in nhiệt chất lượng cao và dịch vụ in tem nhãn giá rẻ với công nghệ in ấn sản xuất hiện đại nhất. Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng sản phẩm và dịch vụ tốt nhất với mức giá cạnh tranh trên thị trường băng keo công nghiệp. Với đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình và kinh nghiệm, chúng tôi sẽ giúp quý khách hàng tìm được giải pháp in ấn phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Hãy liên hệ với giayinnhiet.vn ngay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất.