Máy In Mã Vạch Zebra ZD230TA – Bản Truyền Nhiệt Gián Tiếp Dùng Ribbon
Zebra ZD230TA là phiên bản truyền nhiệt gián tiếp (thermal transfer) của dòng máy in để bàn ZD230, dùng ribbon để in — cho bản in bền, không phai màu theo thời gian hoặc khi tiếp xúc nhiệt, ánh sáng. Phù hợp doanh nghiệp cần tem lưu trữ lâu dài thay vì chỉ dùng một lần. Máy tự động nhận diện và chuyển đổi giữa ZPL II, EPL2 và lệnh máy in khác hãng, giúp thay thế thiết bị cũ mà không cần viết lại toàn bộ template tem.

Thông Số Kỹ Thuật Zebra ZD230TA/DA (PDF)
Ứng Dụng Của Zebra ZD230TA
ZD230TA phù hợp in tem quản lý tài sản, tem kho vận lưu trữ dài hạn, tem nhận diện bệnh nhân y tế, tem nhãn sản phẩm cần chịu nhiệt hoặc ẩm — những trường hợp mà tem in nhiệt trực tiếp dễ phai theo thời gian không đáp ứng được. Máy cũng phù hợp in tem tài sản cố định (bàn ghế, máy móc, thiết bị văn phòng) cần dán cố định nhiều năm mà vẫn đọc được mã vạch.
Thông Số Kỹ Thuật Máy In Mã Vạch Zebra ZD230TA
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công nghệ in | Truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) – dùng ribbon |
| Ngôn ngữ lập trình | ZPL II, EPL2, tự động nhận diện lệnh máy khác hãng |
| Độ phân giải | 203 dpi tiêu chuẩn (8 dots/mm), tùy chọn 300 dpi (12 dots/mm) |
| Bộ nhớ | 8 MB Flash, 16 MB SDRAM (2MB Flash và 2MB SDRAM khả dụng cho người dùng) |
| Khổ in tối đa | 104 mm (203 dpi) / 106 mm (300 dpi) |
| Khổ in tối thiểu | 1 dot |
| Tốc độ in | 203 dpi: 102 hoặc 152 mm/giây (programmable) · 300 dpi: 76 hoặc 127 mm/giây |
| Độ nét điểm (Dot Pitch) | 0,13 mm (203 dpi) / 0,09 mm (300 dpi) |
| Chiều dài in tối đa | 990 mm |
| Khổ tem tương thích | 25,4 mm – 112 mm |
| Chiều dài tem tối thiểu | 25,4 mm |
| Đường kính cuộn tem tối đa | 127 mm |
| Độ dày tem | 0,06 mm – 0,1905 mm |
| Lõi cuộn tem | 12,7 mm và 25,4 mm tiêu chuẩn, 38,1 mm dùng adapter |
| Cảm biến tem | Khe hở (gap), vạch đen (black line), khía (notch) |
| Loại tem hỗ trợ | Cuộn hoặc gấp xếp, decal rời/liên tục, tag stock, giấy biên lai liên tục, dây đeo tay (Z-Band 4000) |
| Ribbon | Đường kính ngoài 66mm (300m) / 34mm (74m) — Khổ 33,02mm hoặc 110mm — Tỷ lệ 4:1 (300m) hoặc 1:1 (74m) — Lõi 25,4mm (300m) / 12,7mm (74m) |
| Kết nối | USB 2.0 full speed, 2 chiều, cổng Type B Female |
| Kích thước | 267 x 202 x 192 mm |
| Trọng lượng | 1,8 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25% – 85% không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90% không ngưng tụ |
| Nguồn điện | 24 VDC 2,08A hoặc 2,5A · Input 100–240 VAC, 50–60Hz, đầu nối C13 |
| Chứng nhận | ENERGY STAR Level VI, CCC, BSMI, KCC, BIS, RCM |
| Bảo hành | Tối thiểu 2 năm theo chính sách Zebra |
Font Và Mã Vạch Hỗ Trợ
ZD230TA có 16 font bitmap mở rộng được (A, B, C, D, E/OCR-B, F, G, H/OCR-A, GS, P–V) và 1 font co giãn (Ø — CG Triumvirate Bold Condensed), tương thích Unicode cho in đa ngôn ngữ. Font bitmap mở rộng được tối đa 10 lần theo cả chiều cao và rộng, độc lập nhau.
| Font | Ma trận điểm (Cao x Rộng) | Loại | Kích thước ký tự tối thiểu | CPI tối đa |
|---|---|---|---|---|
| A | 9 x 5 | Hoa-thường-chân | 1,118 x 0,0762 mm | 33,3 |
| B | 11 x 7 | Chữ hoa | 1,372 x 1,118 mm | 22,7 |
| C, D | 18 x 10 | Hoa-thường-chân | 2,235 x 1,498 mm | 16,9 |
| E | 28 x 15 | OCR-B | 3,505 x 2,489 mm | 10,2 |
| F | 26 x 13 | Hoa-thường-chân | 3,251 x 2,007 mm | 12,7 |
| G | 60 x 40 | Hoa-thường-chân | 7,493 x 5,994 mm | 4,2 |
| H | 21 x 13 | OCR-A | 2,616 x 2,362 mm | 10,8 |
| Ø (scalable) | 15 x 12 | Co giãn | — | — |
Mã vạch ZPL hỗ trợ — 1D: Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, UPC-A/E, EAN-8/13/14, Plessey, POSTNET, Standard/Industrial/Interleaved 2 of 5, LOGMARS, MSI, Codabar, GS1 DataBar. 2D: PDF417, MicroPDF-417, Code 49, MaxiCode, Codablock, Data Matrix, QR Code, Aztec.
Mã vạch EPL hỗ trợ — 1D: Code 39, Code 128 A/B/C, UCC/EAN-128, Code 93, Codabar, Interleaved 2 of 5, UPC-A/E, EAN-8/13, Postnet, Plessey, MSI-3, German Post Code, RSS-14. 2D: MaxiCode, PDF417 (Micro/Macro), Data Matrix.
Mã trang (Code Pages) — DOS: 437, 850, 851, 852, 855, 857, 860–863, 865, 866, 869, 737, Big 5, GB2312, GB18030. Windows: 1250–1257.
Tính Năng Ngôn Ngữ Lập Trình ZPL
ZD230TA hỗ trợ đầy đủ tính năng ZPL/ZPL II: tự động cấp phát bộ nhớ khi in, tự động đánh số thứ tự (serialization) cho các trường dữ liệu, đảo định dạng (in trắng trên nền đen), in ảnh gương (mirror-image), xoay trường dữ liệu 4 vị trí (0°, 90°, 180°, 270°), lệnh slew, in số lượng tem theo lập trình kèm tạm dừng, và gửi trạng thái máy về host khi được yêu cầu — phù hợp tích hợp với hệ thống ERP, WMS đang vận hành.
Vật Tư Tương Thích Với ZD230TA
ZD230TA bắt buộc cần mực in mã vạch (ribbon) khổ 33,02mm hoặc 110mm, dài 300m hoặc 74m tùy nhu cầu sử dụng. Có thể in trên decal giấy hoặc decal nhựa — khổ tem tối đa 112mm. Liên hệ hotline 0932.953.111 để được tư vấn loại ribbon (wax, resin) phù hợp với chất liệu tem.
Câu Hỏi Thường Gặp
ZD230TA khác gì ZD230DA?
ZD230TA dùng ribbon, cho bản in bền, không phai theo thời gian — phù hợp tem lưu trữ lâu dài. ZD230DA in nhiệt trực tiếp, không cần ribbon, chi phí vận hành thấp hơn nhưng tem dễ phai nếu tiếp xúc nhiệt/ánh sáng lâu.
ZD230TA dùng loại ribbon nào?
Dùng ribbon khổ 33,02mm hoặc 110mm, dài 300m hoặc 74m. Loại ribbon (wax/resin) cần chọn theo chất liệu decal — liên hệ hotline để được tư vấn đúng cấu hình.
Giá máy in mã vạch Zebra ZD230TA là bao nhiêu?
Giá thay đổi theo độ phân giải (203/300dpi) và cấu hình kết nối. Liên hệ hotline 0932.953.111 để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
Kết luận
Zebra ZD230TA phù hợp cho doanh nghiệp cần máy in để bàn cho bản in bền, lưu trữ lâu dài với chi phí đầu tư thấp. Xem thêm tổng quan dòng Zebra ZD230 (so sánh TA/DA) hoặc tham khảo toàn bộ máy in mã vạch Zebra tại giayinnhiet.vn. Liên hệ hotline 0932.953.111 để được tư vấn cấu hình phù hợp.








