Mực in mã vạch Resin R300-DNP là gì?
Mực in mã vạch Resin R300-DNP là ribbon resin đa dụng (general purpose) của DNP (Dai Nippon Printing), dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt gián tiếp đầu in phẳng. R300 nổi bật ở khả năng bám trên nhiều chất liệu nhãn nhất trong phân khúc, tốc độ in cao và tiêu thụ ít năng lượng đầu in hơn so với các dòng resin thông thường.
Ribbon có sẵn lớp chống tĩnh điện và lớp phủ lưng (back-coating) tiêu chuẩn của DNP để bảo vệ và kéo dài tuổi thọ đầu in. Cạnh ký tự sắc nét, kháng trầy xước, chống nhòe và kháng dung môi vượt trội trên các bề mặt tổng hợp.
Thông số kỹ thuật ribbon Resin R300-DNP
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mực | Resin đa dụng (general purpose), màu đen — cho máy đầu in phẳng |
| Hãng sản xuất | DNP — Dai Nippon Printing |
| Tổng độ dày ribbon | 6.0µm ± 0.5 |
| Độ dày phim nền (base film) | 4.8µm ± 0.3 |
| Độ dày lớp mực | 1.2µm ± 0.2 |
| Lớp phủ lưng (back-coating) | Có — chống tĩnh điện, bảo vệ và kéo dài tuổi thọ đầu in |
| Năng lượng in | Thấp hơn nhiều dòng resin khác — tiết kiệm nhiệt đầu in |
| Độ phân giải in | In nét đến 600 DPI, cạnh ký tự sắc |
| Khả năng kháng | Chống trầy xước, chống nhòe, kháng dung môi vượt trội |
| Bề mặt in phù hợp | Polyester (PET), polyolefin (PP/PE), vinyl, polyimide, màng co PVC, giấy coated |
| Đường kính lõi | 1 inch (25.4mm); có bản 1/2 inch cho máy để bàn |
| Bảo quản | 5–35°C, độ ẩm 20–80%, tránh nhiệt và ánh nắng trực tiếp |
Thông số tham chiếu theo datasheet DNP R300 General Purpose Resin.
Quy cách cuộn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 40mm · 60mm · 80mm · 110mm (cắt khổ theo yêu cầu từ 25mm) |
| Chiều dài cuộn | 300m · 450m |
| Lõi | 1 inch cho máy công nghiệp; 1/2 inch cho máy để bàn |
Nguyên tắc chọn: khổ ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên.
Máy in tương thích
Tương thích với hầu hết máy in mã vạch đầu in phẳng: Zebra, Datamax, SATO, Godex, TSC, Honeywell, Argox, Bixolon. Vì là ribbon resin, máy in cần đặt nhiệt độ đầu in cao hơn khi in wax — tuy nhiên R300 dùng năng lượng in thấp hơn resin thông thường nên đỡ hao đầu in hơn.
Nên chọn Wax, Wax-Resin hay Resin R300?
| Tiêu chí | Wax | Wax-Resin | Resin R300-DNP |
|---|---|---|---|
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy | Decal giấy + nhựa PVC/PET | PET, PP/PE, vinyl, polyimide, màng co PVC |
| Chống trầy xước | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Kháng hóa chất, dung môi | Kém | Nhẹ | Cao (vượt trội) |
| Chịu nhiệt | Thấp | Vừa | Cao |
| Tốc độ in | Cao | Cao | Cao (so với resin khác) |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |

Ứng dụng thực tế
- Nhãn sản phẩm điện tử, tem linh kiện, bảng mạch (PCB)
- Nhãn y tế và dược phẩm cần độ bền và tính xác thực cao
- Tem kiểm soát hàng hóa, tài sản, thiết bị trong sản xuất và logistics
- Nhãn trên màng co PVC, chai lọ, bao bì nhựa
- Nhãn tài sản cố định cần lưu trữ dài hạn
Câu hỏi thường gặp
R300-DNP khác các ribbon resin khác ở điểm nào?
R300 là resin đa dụng: bám được trên nhiều chất liệu nhất, in ở tốc độ cao và dùng ít năng lượng đầu in hơn. Khả năng kháng mài mòn và dung môi tốt hơn nhiều dòng resin cùng phân khúc.
R300 in được trên chất liệu nào?
Polyester (PET), polyolefin (PP/PE), vinyl, polyimide, màng co PVC và giấy coated. Với decal giấy thường, nên dùng ribbon wax hoặc wax-resin để tiết kiệm chi phí.
Máy in mã vạch nào dùng được R300?
Hầu hết máy đầu in phẳng (Zebra, TSC, Godex, SATO, Datamax, Honeywell). Cần đặt nhiệt độ đầu in cao hơn so với khi in wax. Xác nhận chiều cuộn theo model máy.
Nhận báo giá sỉ ribbon Resin R300-DNP
Xem thêm danh mục mực in mã vạch Resin, sản phẩm Resin B110CR Ricoh hoặc toàn bộ mực in mã vạch tại Giayinnhiet.vn. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn khổ ribbon và loại decal phù hợp với máy in của bạn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.