Ribbon mực in mã vạch Dynic Resin HL72 là gì?
Dynic Resin HL72 là ribbon truyền nhiệt gốc resin thuộc dòng SIRIUS® của Dynic Corporation (Nhật Bản), dùng cho cả máy in mã vạch near-edge và flat-head. HL72 cho bản in bền, cạnh ký tự sắc nét, kháng trầy xước, chống lem và kháng cồn — phù hợp tem nhãn phải tồn tại lâu trong điều kiện công nghiệp.
Khác với ribbon wax hoặc wax-resin, HL72 in tốt trên nền tổng hợp: nhựa polypropylene (PP), polyester (PET), màng PET, PE, PP, bên cạnh giấy coated và giấy gloss.
Thông số kỹ thuật Dynic Resin HL72
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mực | Resin, màu đen |
| Hãng / dòng | Dynic Corporation (Nhật Bản) — dòng SIRIUS® |
| Công nghệ đầu in | Near-edge và flat-head |
| Độ dày phim nền (base film) | 4.5 ± 1.0µm |
| Tổng độ dày ribbon | 7.0 ± 1.0µm |
| Điểm nóng chảy mực | 80°C |
| Tốc độ in tối đa | 250 mm/giây |
| Bề mặt in khuyến nghị | Giấy coated & gloss; nhựa PP & PET; màng PET, PE, PP |
| Khả năng kháng | Chống trầy xước: Tốt · Chống lem (smear): Tốt · Kháng cồn: Tốt |
| Bảo quản | 5–35°C, độ ẩm 30–85% RH, hạn dùng 1 năm |
| Chứng nhận | RoHS (2002/95/EC) · An toàn thực phẩm LFGB, EC 1935/2004 |
| Đường kính lõi | 1 inch (25.4mm) cho máy công nghiệp; 1/2 inch (12.7mm) cho máy để bàn |
Thông số theo datasheet Dynic SIRIUS® HL72. Khổ và chiều dài cuộn cắt theo yêu cầu; chiều cuộn (mực mặt trong/ngoài) xác nhận theo model máy in khi đặt hàng.
Quy cách cuộn
Ribbon Dynic HL72 cắt theo yêu cầu của khách:
- Khổ (chiều rộng): từ 25mm đến 110mm
- Chiều dài cuộn: 300m · 450m (máy công nghiệp) · 74–110m (máy để bàn)
- Lõi: 1 inch (25.4mm) cho máy công nghiệp · 1/2 inch (12.7mm) cho máy để bàn
- Chiều cuộn mực: mặt ngoài hoặc mặt trong — theo model máy in
Nguyên tắc chọn khổ: ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên. Gọi 0932 953 111 để báo khổ decal và model máy in, được tư vấn khổ ribbon chính xác.
Máy in tương thích
Tương thích với máy in mã vạch near-edge và flat-head: Zebra, Datamax, SATO, Godex, TSC, Argox, Bixolon, Honeywell… Vì là ribbon resin (điểm nóng chảy 80°C), máy in cần đặt nhiệt độ / năng lượng đầu in cao hơn khi in wax. Hỗ trợ cả hai chiều cuộn mực mặt ngoài và mặt trong.
Nên chọn Dynic S245 (Wax) hay HL72 (Resin)?
| Tiêu chí | Dynic S245 (Wax) | Dynic HL72 (Resin) |
|---|---|---|
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy coated, giấy thường | Giấy coated/gloss + nhựa PP, PET, màng PET/PE/PP |
| Chống trầy xước | Trung bình | Tốt |
| Kháng cồn, chống lem | Kém | Tốt |
| Tốc độ in tối đa | Cao | 250 mm/giây |
| Chi phí | Thấp | Cao hơn |
| Phù hợp | Tem giấy dùng trong nhà, vòng đời ngắn | Tem tài sản, tem công nghiệp, nhãn nhựa, tem hóa chất |
Ứng dụng thực tế
- Tem tài sản, tem theo dõi thiết bị (asset tracking)
- Nhãn vật liệu nguy hiểm (hazardous materials), nhãn cảnh báo
- Tem kệ, tem ô kho (shelf & bin labeling), print & apply
- Tem niêm phong chống giả mạo (tamper evident), thẻ treo (hang tag)
- Nhãn nông nghiệp, cây giống, gỗ (horticulture, lumber, nursery)
- Tem nhãn in sẵn trên giấy hoặc decal nhựa dùng trong công nghiệp
Câu hỏi thường gặp
HL72 khác ribbon wax và wax-resin ở điểm nào?
HL72 là resin: bám và chống trầy tốt hơn hẳn wax, wax-resin; in được trên nhựa PP, PET, màng PET/PE/PP mà wax không bám. Kháng cồn nên phù hợp tem cần lau chùi bằng cồn. Bù lại, điểm nóng chảy cao (80°C) nên cần nhiệt đầu in cao hơn và giá cao hơn.
HL72 in trên decal giấy thường được không?
Được. Datasheet khuyến nghị HL72 cho cả giấy coated và gloss. Tuy nhiên nếu chỉ in tem giấy dùng trong nhà, vòng đời ngắn thì dùng Dynic S245 (wax) sẽ tiết kiệm hơn.
HL72 có an toàn cho nhãn tiếp xúc thực phẩm không?
Có. HL72 đạt chứng nhận an toàn thực phẩm LFGB, EC 1935/2004 và RoHS (2002/95/EC).
Nhận báo giá sỉ ribbon Dynic Resin HL72
Xem thêm danh mục mực in mã vạch Resin và cách chọn ribbon Wax, Wax-Resin, Resin. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn khổ ribbon và loại decal phù hợp với máy in của bạn.

















