Tổng Quan Sản Phẩm
Máy in Epson ColorWorks TM-C4050 là máy in nhãn màu on-demand dùng công nghệ in phun PrecisionCore TFP với mực UltraChrome DL Pigment, độ phân giải tối đa 1.200 x 1.200 dpi. Thiết kế nhỏ gọn (~13kg) và mức đầu tư thấp hơn dòng C8050/C6050, phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ cần in nhãn màu tại chỗ với số lượng vừa phải.
Máy hỗ trợ đầy đủ mã vạch 1D và 2D (QR, DataMatrix, GS1 DataBar…) ngay trong driver in — phù hợp ngành thực phẩm, dược phẩm cần tuân thủ quy định ghi nhãn (mã lô, hạn dùng, mã truy xuất nguồn gốc).
Ứng Dụng Thực Tế
- Thực phẩm & đồ uống: Nhãn thành phần, nguồn gốc, thông tin dinh dưỡng theo quy định
- Y tế & dược phẩm: Nhãn thuốc, chai lọ với mã lô, hạn dùng, hướng dẫn sử dụng
- Mỹ phẩm & tiêu dùng: Nhãn sản phẩm nhiều màu, số lượng SKU đa dạng
- Sản xuất & bán lẻ: Nhãn giá, mã vạch, wristband sự kiện
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | C31CK03106 (CW-C4050 BK/MK) |
| Công nghệ in | Serial Inkjet PrecisionCore TFP, có Nozzle Verification Technology |
| Độ phân giải | Tối đa 1.200 x 1.200 dpi |
| Tốc độ in | 100mm/giây (300x600dpi); 48mm/giây với vật liệu glossy (600x600dpi) khi in khổ 101.6mm |
| Độ rộng in tối đa | 108mm |
| Loại mực | UltraChrome DL Pigment — 4 màu CMYK, cartridge riêng từng màu (thêm Matte Black tùy chọn) |
| Kết nối | USB 2.0 Hi-Speed, Ethernet (100BASE-TX/10BASE-T), Wi-Fi tùy chọn (OT-WL06) |
| Mã vạch 1D hỗ trợ | UPC-A/E, JAN13/8 (EAN), Code39, ITF, Codabar, Code93, Code128, GS1-128, GS1 DataBar (Omni/Truncated/Limited/Expanded) |
| Mã 2D hỗ trợ | QR Code, DataMatrix, PDF417, MaxiCode, Aztec Code, MicroPDF417, Micro QR Code, GS1 DataBar Stacked |
| Nguồn vật liệu | Roll-fed, Fanfold |
| Loại vật liệu | Plain, Matte, Textured, Synthetic, Glossy, High Glossy, Wristband |
| Khổ nhãn (dạng cuộn) | Rộng 21.4-108mm, giấy nền 25.4-112mm, độ dày 0.08-0.24mm, đường kính cuộn ngoài tối đa 101.6mm |
| Khổ nhãn (dạng gấp Fanfold) | Rộng 46-108mm, giấy nền 50-112mm, tối đa 500 nếp gấp |
| Lõi cuộn tối thiểu | 44.1mm (Plain/Matte/Synthetic) — 56.8mm (Glossy/Wristband) |
| Kích thước máy (D x R x C) | 283 x 310 x 285mm |
| Trọng lượng | Khoảng 13.0kg |
| Nguồn điện | AC Adapter chuyên dụng, 100-240V, 50-60Hz — In ~28.2W, Standby ~2.6W |
| Nhiệt độ / độ ẩm vận hành | In: 5-35°C, 20-80%RH — Bảo quản (chưa nạp mực): -20 đến 60°C, 5-85%RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | CE Marking (Châu Âu), FCC Class A/CAN ICES-3(A) (Bắc Mỹ), Safety Mark (Singapore) |
| Chứng nhận nhãn hóa chất | Mực Pigment đạt chứng nhận BS5609 — đáp ứng quy định GHS cho nhãn hóa chất, phù hợp ngành công nghiệp hóa chất |
| Hệ điều hành / phần mềm | Tương thích Windows, Mac, Linux; hỗ trợ phần mềm trung gian BarTender, NiceLabel, CodeSoft; hỗ trợ lệnh ESC/Label cho tích hợp phần mềm riêng |
📄 Tải tài liệu kỹ thuật đầy đủ (PDF)
Vật Tư Và Phụ Kiện
Mực cartridge SJIC46P riêng từng màu: Black, Matte Black, Cyan, Magenta, Yellow — thay riêng lẻ theo màu hết, không cần đổi cả bộ. Ngoài ra có Maintenance Box SJMB4000 — cần thay định kỳ khi máy báo đầy. Phụ kiện tùy chọn gồm Auto Cutter Unit (OT-CU40), Paper Tray (OT-PT40) và Wireless LAN Set (OT-WL06). Liên hệ hotline để được tư vấn vật tư phù hợp nhu cầu in.
So Sánh Nhanh Với Các Dòng ColorWorks Khác
| Model | Điểm khác biệt chính | Phù hợp cho |
|---|---|---|
| C4050 (đang xem) | Nhỏ gọn ~13kg, tốc độ 100mm/s, chi phí đầu tư thấp nhất dòng ColorWorks | Doanh nghiệp vừa/nhỏ, số lượng in vừa phải |
| C6050 / C6550 | Có 2 phiên bản auto-cutter (A) hoặc peeler tự bóc nhãn (P), khổ in rộng hơn C4050 | Nhãn khổ lớn hơn hoặc cần bóc nhãn tự động khi in |
| C8050 | Tốc độ 300mm/s, dung tích mực 480ml/màu — lớn nhất dòng, hỗ trợ Zebra ZPL II | Sản xuất, logistics cần in liên tục khối lượng lớn |
Giá Và Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp
Giá máy in Epson ColorWorks C4050 và vật tư đi kèm (mực, phụ kiện) thay đổi theo thời điểm — liên hệ hotline 0932.953.111 để được báo giá cập nhật và tư vấn cấu hình phù hợp nhu cầu in.
Câu Hỏi Thường Gặp
Máy C4050 phù hợp cho doanh nghiệp quy mô nào?
Phù hợp doanh nghiệp vừa/nhỏ cần in nhãn màu tại chỗ số lượng vừa phải. Nếu cần in liên tục khối lượng lớn mỗi ngày, nên cân nhắc dòng C6050 hoặc C8050 có tốc độ và dung tích mực lớn hơn.
Máy có hỗ trợ in mã vạch và QR code trực tiếp không?
Có. Máy hỗ trợ hơn 10 loại mã vạch 1D (Code128, GS1-128…) và các mã 2D phổ biến (QR Code, DataMatrix, PDF417) ngay trong driver, không cần phần mềm thiết kế riêng cho nhu cầu cơ bản.
Có thể thay từng màu mực riêng lẻ khi hết không?
Có. Mỗi màu dùng cartridge riêng (SJIC46P), chỉ cần thay đúng màu đã hết, không phải đổi nguyên bộ như một số dòng máy khác.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.