Tổng Quan Sản Phẩm Máy in nhãn EPSON COLORWORKS
Epson ColorWorks C6000 series gồm 4 phiên bản: C6050A/P (khổ in 108mm) và C6550A/P (khổ in rộng hơn, 211.9mm) — dùng công nghệ in phun PrecisionCore TFP với mực UltraChrome DL Pigment, độ phân giải tối đa 1.200 x 1.200 dpi. Hậu tố A (Auto-cutter) tự cắt nhãn theo từng tem hoặc theo lô, còn P (Peeler) tự bóc nhãn ngay sau khi in — phù hợp tích hợp hệ thống print-and-apply trên dây chuyền.
Mực UltraChrome DL Pigment đạt chứng nhận BS5609 (tuân thủ GHS cho nhãn hóa chất), không thấm nước như mực dye-based thông thường — phù hợp nhãn hóa chất, thực phẩm, dược phẩm cần độ bền cao.
Ứng Dụng Thực Tế
- Hóa chất & công nghiệp: Nhãn cảnh báo GHS, nhãn thùng phuy, đạt chuẩn BS5609
- Thực phẩm & đồ uống: Nhãn thành phần, hạn dùng, mã lô bền màu chống ẩm
- Y tế & dược phẩm: Nhãn thuốc, nhãn mẫu xét nghiệm cần độ chính xác cao
- Sản xuất theo dây chuyền: Bản P (peeler) tích hợp hệ thống print-and-apply tự động dán nhãn
Chọn Đúng Phiên Bản
| Phiên bản | Khổ in tối đa | Cơ chế | Kích thước | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| C6050A | 108mm | Auto-cutter (tự cắt) | 340×565×326mm | ~22.5kg |
| C6050P | 108mm | Auto-peeler (tự bóc nhãn) | 340×565×326mm | ~22.8kg |
| C6550A | 211.9mm | Auto-cutter (tự cắt) | 444×515×326mm | ~25.5kg |
| C6550P | 211.9mm | Auto-peeler (tự bóc nhãn) | 444×515×326mm | ~26.3kg |
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Công nghệ in | Serial Inkjet PrecisionCore TFP, có Nozzle Verification Technology |
| Độ phân giải | Tối đa 1.200 x 1.200 dpi |
| Tốc độ in (C6050, giấy matte/synthetic) | Tối đa 119mm/s (300x600dpi) khi in khổ 101.6mm |
| Tốc độ in (C6550, giấy matte/synthetic) | Tối đa 85mm/s (300x600dpi) khi in khổ 203.2mm |
| Loại mực | UltraChrome DL Pigment (CMYK + Matte Black tùy chọn), mã SJIC40P, đạt chứng nhận BS5609 |
| Kết nối | USB 2.0, Ethernet 1000Base-T/100Base-TX/10Base-T, cổng mở rộng Dsub-25 pin |
| Tương thích lệnh in | Hỗ trợ ZPL II, SAP và hệ thống legacy — tích hợp dễ dàng với hệ thống có sẵn |
| Mã vạch 1D/2D hỗ trợ | Code128, GS1-128, GS1 DataBar, QR Code, DataMatrix, PDF417, MaxiCode, Aztec Code và nhiều loại khác |
| Nguồn vật liệu | Roll media, Fanfold media |
| Loại vật liệu | Matte paper, Synthetic, Glossy paper, Glossy film, High glossy paper |
| Tuổi thọ dao cắt (bản A) | 1.500.000 lần cắt (matte/glossy/film), 500.000 lần (synthetic) |
| Nhiệt độ / độ ẩm vận hành | In: 5-35°C, 20-80%RH — In mã vạch: 15-35°C, 20-80%RH |
| Nguồn điện | 100-240VAC, 50-60Hz — In trung bình ~39W, Standby ~7.5W(100V)/5.8W(230V) |
| Hệ điều hành | Windows (7 SP1 trở lên, Server 2012-2019), Mac OS X 10.6-10.14, Linux |
| Màn hình | LCD màu 2.7 inch |
📄 Tài Liệu Máy in nhãn EPSON COLORWORKS C6050A (PDF)
So Sánh Nhanh Với Các Dòng ColorWorks Khác
| Model | Điểm khác biệt chính | Phù hợp cho |
|---|---|---|
| C6050/C6550 (đang xem) | Có bản Auto-cutter hoặc Auto-peeler, C6550 khổ in rộng tới 211.9mm — rộng nhất dòng ColorWorks khổ trung | Cần khổ nhãn lớn hoặc hệ thống print-and-apply tự động |
| C4050 | Nhỏ gọn ~13kg, khổ in 108mm, chi phí đầu tư thấp nhất dòng | Doanh nghiệp vừa/nhỏ, số lượng in vừa phải |
| C8050 | Tốc độ 300mm/s, dung tích mực 480ml/màu, hỗ trợ Zebra ZPL II | Sản xuất, logistics cần in liên tục khối lượng lớn nhất |
Vật Tư, Phụ Kiện Và Bảo Hành
Mực cartridge SJIC40P riêng từng màu: Black, Matte Black, Cyan, Magenta, Yellow — thay riêng lẻ theo màu hết, không cần đổi cả bộ. Ngoài ra có Maintenance Box SJMB6000, Paper Holder riêng cho từng dòng (C6000 cho C6050, C6500 cho C6550). Bảo hành chính hãng 1 năm, có gói mở rộng 5 năm (tùy chọn), hỗ trợ tận nơi trong phạm vi 50km tại Hà Nội/TP.HCM, giao hàng miễn phí toàn quốc.
Giá Và Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp
Giá máy in Epson ColorWorks C6050/C6550 và vật tư đi kèm thay đổi theo phiên bản (A/P) và thời điểm đặt hàng — liên hệ hotline 0932.953.111 để được báo giá cập nhật và tư vấn chọn đúng phiên bản.
Câu Hỏi Thường Gặp
Nên chọn bản Auto-cutter (A) hay Auto-peeler (P)?
Chọn bản A nếu chỉ cần cắt rời từng nhãn hoặc theo lô. Chọn bản P nếu cần tự động bóc nhãn ngay sau khi in để tích hợp vào hệ thống dán nhãn tự động (print-and-apply) trên dây chuyền.
C6050 và C6550 khác nhau chính ở điểm nào?
Khác biệt chính là khổ in: C6050 tối đa 108mm, C6550 tối đa 211.9mm — chọn C6550 nếu cần in nhãn khổ lớn hơn.
Máy có tích hợp được vào hệ thống ERP/phần mềm có sẵn không?
Có. Máy hỗ trợ lệnh ZPL II và SAP, tương thích Windows/Mac/Linux nên tích hợp được vào hầu hết hệ thống in nhãn hiện có mà không cần viết lại phần mềm.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.