Mực in mã vạch Ribbon Wax 110mm x 100m là gì?
Ribbon Wax là loại mực in mã vạch có tỷ lệ sáp (wax) chiếm đa số so với nhựa (resin), nhờ đó giá thành thấp nhất trong các dòng ribbon. Nhờ hàm lượng sáp cao, mực chỉ cần nhiệt độ khoảng 65°C để nóng chảy và cho bản in sắc nét — nhiệt độ in thấp giúp giảm đáng kể hao mòn đầu in.

Phiên bản 110mm x 100m là cuộn ngắn, thường dùng lõi 1/2 inch, phù hợp máy in để bàn hoặc nhu cầu in số lượng vừa. Mực in tốt trên decal giấy coated và decal giấy thường (loại xé rách được) như Avery Dennison 0331/0339, UPM, Lintec.
Thông số kỹ thuật Ribbon Wax 110mm x 100m
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mực | Wax tiêu chuẩn, màu đen — cho máy đầu in phẳng |
| Quy cách cuộn | Khổ 110mm x chiều dài 100m |
| Đường kính lõi | 1/2 inch (12.7mm) — phổ biến cho cuộn 100m; có bản lõi 1 inch |
| Lớp nền (carrier) | PET Film, dày 4.5µm ± 0.1 |
| Độ dày lớp mực | 2.7µm ± 0.2 |
| Điểm nóng chảy mực | 65°C (149°F) |
| Mật độ quang học (ODV) | ≥ 1.9 |
| Tốc độ in tối đa | 10 ips (~250 mm/s) |
| Lớp phủ lưng (back-coating) | Có — kéo dài tuổi thọ đầu in tới ~3.000.000 inch |
| Chamber test | 60°C trong 30 giờ — không dính lớp (no blocking) |
| Bề mặt in phù hợp | Decal giấy coated và giấy thường (Avery 0331/0339, UPM, Lintec) |
| Chiều cuộn | Hỗ trợ cả Face-out và Face-in |
Quy cách cuộn Ribbon Wax
| Khổ ribbon | Chiều dài | Lõi | Nhóm máy |
|---|---|---|---|
| 110mm | 100m | 1/2 inch | Máy để bàn, in số lượng vừa |
| 110mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp, in liên tục |
| 40 / 60 / 80mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
Cắt khổ theo yêu cầu từ 25mm đến 110mm. Nguyên tắc chọn: khổ ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên.
Máy in tương thích
Tương thích với hầu hết máy in mã vạch đầu in phẳng: Zebra, Datamax, Bixolon, Avery, Toshiba, SATO, Argox, TSC, Godex, Sewoo. Hỗ trợ cả hai chiều cuộn Face-out và Face-in. Kiểm tra lõi máy in nhận 1/2 inch hay 1 inch trước khi đặt cuộn.
Môi trường sử dụng phù hợp
Ribbon Wax phù hợp để in tem vận chuyển, tem giá và các ứng dụng trong nhà, thời gian bảo quản ngắn. Được dùng phổ biến trong siêu thị, nhà sách, thư viện, kho hàng — nơi cần chi phí thấp và chất lượng in ở mức trung bình khá. Với tem cần chống trầy xước, chịu ẩm hoặc lưu trữ dài hạn, nên chuyển sang ribbon Wax-Resin hoặc ribbon Resin.
Nên chọn Wax, Wax-Resin hay Resin?
| Tiêu chí | Wax | Wax-Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy | Decal giấy + nhựa PVC/PET | Nhựa, PET, xi bạc, nhãn công nghiệp |
| Chống trầy xước | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Kháng hóa chất, dung môi | Kém | Nhẹ | Cao |
| Chịu nhiệt | Thấp | Vừa | Cao |
| Tốc độ in | Cao | Cao | Trung bình |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Câu hỏi thường gặp
Cuộn 110mm x 100m khác 110mm x 300m thế nào?
Cuộn 100m ngắn hơn, thường dùng lõi 1/2 inch, phù hợp máy in để bàn và nhu cầu in vừa phải. Cuộn 300m dùng lõi 1 inch cho máy công nghiệp in liên tục, ít phải thay ribbon hơn.
Ribbon Wax in được trên decal nhựa không?
Không. Wax chỉ bám tốt trên decal giấy. Nếu in trên decal nhựa PVC/PET, xi bạc hoặc cần độ bền cao, cần dùng ribbon wax-resin hoặc resin.
Máy in mã vạch nào dùng được ribbon này?
Hầu hết máy đầu in phẳng (Zebra, TSC, Godex, Datamax, SATO…). Hỗ trợ cả Face-in và Face-out. Kiểm tra máy in nhận lõi 1/2 inch hay 1 inch trước khi đặt cuộn 100m.
Nhận báo giá sỉ Ribbon Wax 110mm x 100m
Xem thêm danh mục mực in mã vạch Wax và toàn bộ mực in mã vạch tại Giayinnhiet.vn. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn khổ, chiều dài và lõi ribbon phù hợp với máy in của bạn.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.