Tổng quan về mực in mã vạch Wax Resin

Mực in mã vạch Wax Resin (ribbon wax-resin) là loại ruy băng có tỷ lệ wax và resin cân bằng nhau. Nhờ hàm lượng resin cao hơn dòng wax tiêu chuẩn, mực có điểm nóng chảy cao hơn (khoảng 72°C), bản in bám chắc, sắc nét, chịu trầy xước và kháng dung môi tốt hơn. Bù lại, giá thành cao hơn ribbon wax và tuổi thọ đầu in ở mức trung bình.
Điểm mạnh của Wax Resin là in được trên nhiều chất liệu: decal giấy thường (xé rách), decal nhựa PVC/PET (xé không rách), nhãn vải. Đây là lựa chọn trung gian phổ biến khi nhà máy in xen kẽ cả tem giấy lẫn tem nhựa trên cùng một máy in.
Giayinnhiet.vn cung cấp ribbon Wax Resin từ nhiều hãng: Kurz, Ricoh, Zebra, DNP, Union Chemical, ITW, Inkanto… cắt khổ theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật mực in mã vạch Wax Resin
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần mực | Wax và resin tỷ lệ cân bằng, màu đen |
| Lớp nền (carrier) | PET Film, dày 4.5µm ± 0.1 |
| Độ dày lớp mực | 2.6µm ± 0.2 |
| Điểm nóng chảy mực | ~72°C (161.6°F) |
| Mật độ quang học (ODV) | ≥ 1.9 |
| Tốc độ in tối đa | 10 ips (~250 mm/s) |
| Lớp phủ lưng (back-coating) | Có — kéo dài tuổi thọ đầu in tới ~3.000.000 inch |
| Chamber test | 60°C trong 30 giờ — không dính lớp (no blocking) |
| Thời hạn sử dụng | ~10 năm khi bảo quản nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp |
| Bề mặt in phù hợp | Decal giấy thường, decal nhựa PVC/PET, nhãn vải, decal chịu thời tiết tiêu chuẩn |
| Chiều cuộn | Hỗ trợ cả Face-out và Face-in |
Quy cách cuộn ribbon Wax Resin
| Khổ ribbon | Chiều dài | Lõi | Nhóm máy |
|---|---|---|---|
| 110mm | 300m | 1 inch (25.4mm) | Máy công nghiệp |
| 110mm | 74–100m | 1/2 inch (12.7mm) | Máy để bàn |
| 90mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
| 80mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
| 60mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
| 40mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
Cắt khổ theo yêu cầu từ 25mm đến 110mm. Nguyên tắc chọn: khổ ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên.
Máy in tương thích
Tương thích với hầu hết máy in mã vạch đầu in phẳng (flat-head): Zebra, Datamax, Bixolon, Avery, Toshiba, Sato, Argox, TSC, Godex, Sewoo. Hỗ trợ cả hai chiều cuộn Face-out và Face-in — kiểm tra hướng dẫn máy in trước khi lắp.
Nên chọn Wax, Wax Resin hay Resin?
| Tiêu chí | Wax | Wax Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy | Decal giấy + nhựa PVC/PET | Nhựa, PET, xi bạc, nhãn công nghiệp |
| Chống trầy xước | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Kháng hóa chất, dung môi | Kém | Trung bình | Cao |
| Chịu nhiệt | Thấp | Vừa | Cao |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Môi trường sử dụng phù hợp

Ribbon Wax Resin phù hợp cho môi trường công nghiệp trong nhà, kho dược phẩm, kho đông lạnh, in nhãn vận chuyển và nhãn sản phẩm cần chịu va đập nhẹ và kháng dung môi ở mức trung bình. Với nhãn phơi ngoài trời, tiếp xúc hóa chất mạnh hoặc ngâm nước lâu, nên chuyển sang ribbon Resin.
Câu hỏi thường gặp
Wax Resin khác Wax và Resin ở điểm nào?
Wax Resin cân bằng giữa hai dòng: bám và chống trầy tốt hơn wax, in được trên decal nhựa PVC/PET mà wax không bám; giá rẻ hơn resin nhưng khả năng chịu hóa chất và nhiệt độ thấp hơn resin. Chọn Wax Resin khi in xen kẽ tem giấy và tem nhựa trong môi trường trong nhà đến công nghiệp nhẹ.
Wax Resin in được trên decal nhựa PVC/PET không?
Có. Đây là ưu điểm chính so với ribbon wax. Với môi trường hóa chất mạnh hoặc ngoài trời khắc nghiệt thì vẫn nên dùng ribbon resin.
Chọn khổ và lõi ribbon thế nào?
Khổ ribbon phải lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên. Lõi 1 inch cho máy công nghiệp, 1/2 inch cho máy để bàn. Xác nhận chiều cuộn Face-in hay Face-out theo đúng model máy in.
Nhận báo giá sỉ ribbon Wax Resin
Xem thêm danh mục mực in mã vạch Wax Resin và toàn bộ mực in mã vạch tại Giayinnhiet.vn. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn hãng và khổ ribbon phù hợp với máy in, loại decal của bạn.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.