Tổng Quan Sản Phẩm
Máy in EPSON ColorWorks C8050 là máy in nhãn màu công nghiệp on-demand, dùng công nghệ in phun PrecisionCore Line Inkjet với mực UltraChrome DL Pigment. Tốc độ in tối đa 300mm/giây, độ phân giải 600 x 1.200 dpi, kết hợp túi mực dung tích 480ml/màu — thiết kế cho môi trường sản xuất cần in liên tục số lượng lớn mà không dừng máy thay mực thường xuyên.
Máy phù hợp doanh nghiệp cần chủ động in nhãn màu tại chỗ thay vì đặt gia công ngoài, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi nhãn thay đổi nội dung thường xuyên (mã lô, hạn dùng, mã vạch tuần tự).
Ứng Dụng Thực Tế
- Sản xuất & chế tạo: Nhãn barcode/QR, mã lô, ngày sản xuất, nhãn tuần tự hóa
- Logistics & vận chuyển: Shipping label, address label, nhãn phân loại và pallet label cho kho vận
- Y tế & dược phẩm: Nhãn thuốc với barcode GS1, vòng đeo tay bệnh nhân, nhãn mẫu xét nghiệm
- Thực phẩm & đồ uống: Nhãn dinh dưỡng, thành phần, hạn dùng theo tiêu chuẩn FDA
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Công nghệ in | PrecisionCore Line Inkjet Technology |
| Đầu in | PrecisionCore Printhead (permanent) |
| Độ phân giải | 600 x 1,200 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 300mm/s (11.8″/s) |
| Độ rộng in tối đa | 108mm (4.25″) |
| Khổ vật liệu (rộng) | 25.4 – 112mm (1.0″ – 4.40″) |
| Độ dài vật liệu | 8 – 1.016mm (0.31″ – 40″) |
| Độ dày vật liệu | 0.084 – 0.6mm — platen gap điều chỉnh được cho nhãn dày |
| Loại vật liệu | Die-cut label, full-page label, continuous label, tag; chất liệu matt, glossy paper, synthetic film |
| Lõi cuộn / đường kính cuộn tối đa | Lõi 76.2mm (3.0″) — đường kính ngoài tối đa 203.2mm (8.0″) |
| Dao cắt tự động | Auto Cutter (dạng kéo), tuổi thọ 1.5 triệu lần cắt |
| Tuổi thọ cơ cấu kéo giấy | 500km |
| Loại mực | UltraChrome DL Pigment (CMYK), mã SJIC47P |
| Dung tích mực | 480ml/túi × 4 màu = 1.9L total |
| Màn hình | LCD màu 2.7 inch |
| Kích thước máy | 620 × 392 × 420mm (24.4 × 15.4 × 16.5 inch) |
| Trọng lượng | 35kg (79.4 lb) |
| Nguồn điện | AC 100-240V, 50-60Hz — Hoạt động ~83W, Standby ~3.3W, Tắt máy ~0.4W |
| Nhiệt độ / độ ẩm vận hành | 5°C – 35°C, độ ẩm 20% – 80% (không ngưng tụ) |
| Độ ồn | Khoảng 57dB |
| Mã sản phẩm | CW-C8050 (BK) C31CL02106E1 · CW-C8050 (MK) C31CL02106E2 |
📄 Tải tài liệu kỹ thuật đầy đủ (PDF)
Kết Nối Và Tích Hợp Hệ Thống
Máy hỗ trợ USB 3.0/2.0, Ethernet tốc độ cao và Wi-Fi qua dongle tùy chọn. Đặc biệt, máy hỗ trợ ngôn ngữ lệnh Zebra ZPL II — doanh nghiệp đang dùng hệ thống Zebra có thể chuyển sang C8050 mà không cần viết lại phần mềm in nhãn. Máy cũng tương thích SAP Direct Printing và các phần mềm thiết kế nhãn phổ biến như BarTender, Loftware, TEKLYNX, phù hợp tích hợp vào hệ thống ERP/WMS sẵn có.
So Sánh Nhanh Với Các Dòng ColorWorks Khác
Nếu chưa chắc C8050 có phải lựa chọn phù hợp nhất, tham khảo nhanh vị trí của từng dòng trong hệ sản phẩm Epson ColorWorks:
| Model | Điểm khác biệt chính | Phù hợp cho |
|---|---|---|
| C8050 (đang xem) | Dao cắt tự động, dung tích mực 480ml/màu — lớn nhất dòng, ít phải thay mực nhất | Sản xuất, logistics cần in liên tục khối lượng lớn |
| C6050 / C6550 | Có 2 phiên bản: auto-cutter (A) hoặc peeler tự bóc nhãn (P), khổ in rộng hơn C8050 | Nhãn khổ lớn hơn hoặc cần bóc nhãn tự động khi in |
| C4050 | Thiết kế nhỏ gọn, tốc độ và dung tích mực thấp hơn C8050, chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn | Doanh nghiệp vừa/nhỏ, nhu cầu in số lượng ít hơn |
Vật Tư, Phụ Kiện Và Bảo Hành
Máy đi kèm bộ mực khởi động 4 màu CMYK, cáp USB 3.0 và cáp nguồn. Mực túi SJIC47P riêng từng màu: Black, Matte Black, Cyan, Magenta, Yellow. Phụ kiện tùy chọn gồm Rewinder (cuộn lại nhãn đã in), Stand & Cabinet. Bảo hành chính hãng 12 tháng (lỗi kỹ thuật, linh kiện), kèm hỗ trợ lắp đặt, đào tạo vận hành tại chỗ và hotline kỹ thuật.
Giá Và Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp
Giá máy in EPSON ColorWorks C8050 phụ thuộc cấu hình và số lượng đặt hàng — liên hệ hotline 0932.953.111 để được báo giá và tư vấn chính sách hỗ trợ doanh nghiệp (lắp đặt, đào tạo vận hành, hỗ trợ trả góp) đang áp dụng theo từng thời điểm.
Câu Hỏi Thường Gặp
Máy phù hợp in bao nhiêu nhãn mỗi ngày?
Với tốc độ tối đa 300mm/giây và dung tích mực 480ml/túi, máy phù hợp cho xưởng sản xuất/logistics cần in liên tục số lượng lớn mỗi ngày.
Doanh nghiệp đang dùng máy Zebra có cần đổi phần mềm in không?
Không cần. Máy hỗ trợ ngôn ngữ lệnh Zebra ZPL II nên tích hợp được vào hệ thống in nhãn hiện có mà không phải viết lại phần mềm.
Doanh nghiệp chỉ in số lượng SKU nhỏ có phù hợp dùng máy này không?
Vẫn phù hợp nhờ in on-demand đổi nội dung ngay lập tức. Nếu số lượng rất nhỏ và không thường xuyên, có thể cân nhắc dòng C4050 để giảm chi phí đầu tư ban đầu.
















