Mực in mã vạch Inkanto AWR8 là gì?

Mực in mã vạch Inkanto AWR8 là ribbon wax cao cấp do tập đoàn Armor (Pháp) sản xuất, dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt gián tiếp đầu in phẳng (flat-head). So với dòng wax tiêu chuẩn AWR1, AWR8 cho bản in nét hơn, độ bám trên giấy coated tốt hơn và chạy ổn định ở tốc độ cao.
AWR8 tối ưu cho in tem nhãn giấy: decal giấy coated, giấy bồi carton, nhãn kho, nhãn vận chuyển, nhãn thực phẩm và dược phẩm dùng trong nhà. Ribbon vẫn thuộc nhóm wax nên không phải lựa chọn cho decal nhựa PVC/PET bền lâu hay môi trường hóa chất — các trường hợp đó cần wax-resin hoặc resin.
Thông số kỹ thuật mực in mã vạch Inkanto AWR8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mực | Wax cao cấp (premium), màu đen — cho máy đầu in phẳng |
| Lớp nền (carrier) | PET Film ~4.5µm |
| Điểm nóng chảy mực | ~70–75°C |
| Tốc độ in tối đa | 12 ips (~300 mm/s) — phù hợp dây chuyền in tốc độ cao |
| Mật độ quang học (ODV) | ≥ 1.9, cạnh ký tự nét |
| Lớp phủ lưng (back-coating) | Có — bảo vệ đầu in, ribbon chạy êm |
| Khả năng kháng | Chống nhòe tốt (mức wax), chống trầy trung bình; không dùng cho hóa chất, ngoài trời |
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy coated, giấy bồi carton, nhãn giấy chất lượng cao |
| Đường kính lõi | 1 inch (25.4mm) cho máy công nghiệp; 1/2 inch (12.7mm) cho máy để bàn |
| Bảo quản | Nhiệt độ 5–35°C, độ ẩm 40–80%, tránh ánh nắng trực tiếp; hạn dùng ~24 tháng |
Thông số tham chiếu theo datasheet dòng ARMOR inkanto AWR 8. Chiều cuộn (mực mặt trong/ngoài) xác nhận theo model máy in khi đặt hàng.
Quy cách cuộn ribbon Inkanto AWR8
| Khổ ribbon | Chiều dài | Lõi | Nhóm máy |
|---|---|---|---|
| 110mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
| 110mm | 74–100m | 1/2 inch | Máy để bàn |
| 80mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
| 60mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
| 40mm | 300m | 1 inch | Máy công nghiệp |
Cắt khổ theo yêu cầu từ 25mm đến 110mm. Nguyên tắc chọn: khổ ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên.
Máy in tương thích với ribbon AWR8
- Công nghiệp: Zebra ZT230, ZT411, ZT610 · TSC MH241, MB240, TE244 · Godex ZX1200i, EZ2250i · Datamax, SATO, Honeywell PM43
- Để bàn: Zebra ZD421, GK420t · TSC TE200, TTP-244 Pro · Godex G500
Nên chọn Wax AWR1, Wax cao cấp AWR8 hay Wax-Resin APR6?
| Tiêu chí | Wax AWR1 | Wax cao cấp AWR8 | Wax-Resin APR6 |
|---|---|---|---|
| Độ nét bản in | Khá | Cao | Cao |
| Bám trên giấy coated | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| In trên decal nhựa PVC/PET | Không | Hạn chế | Tốt |
| Chống trầy xước | Trung bình | Trung bình – khá | Tốt |
| Kháng hóa chất | Kém | Kém | Nhẹ |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình thấp | Trung bình |
Điều kiện bảo quản và lưu ý khi sử dụng
- Lưu trữ ở 5–35°C, độ ẩm 40–80%, tránh ánh nắng trực tiếp
- Vệ sinh đầu in và trục cao su trước khi lắp cuộn ribbon mới
- Đặt tốc độ và nhiệt độ đầu in theo khuyến nghị vật liệu — nhiệt quá cao gây nhòe, quá thấp gây bạc chữ
- Chọn đúng chiều cuộn Face-in / Face-out theo máy in đang dùng
Câu hỏi thường gặp
AWR8 khác AWR1 thế nào, khi nào nên chọn?
AWR8 là ribbon wax cao cấp: bản in nét hơn, bám tốt hơn trên giấy coated và chạy ổn định ở tốc độ cao. Chọn AWR1 khi chỉ in tem giấy thường cơ bản và ưu tiên chi phí thấp; chọn AWR8 khi cần chất lượng in cao hoặc chạy dây chuyền tốc độ lớn.
AWR8 in được trên decal nhựa PVC/PET không?
Hạn chế. AWR8 tối ưu cho decal giấy. Nếu in trên decal nhựa, xi bạc hoặc cần độ bền cao khi tiếp xúc dung môi, nên dùng ribbon wax-resin (APR6) hoặc resin.
Chọn khổ và lõi ribbon thế nào?
Khổ ribbon phải lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên. Lõi 1 inch cho máy công nghiệp, 1/2 inch cho máy để bàn. Kiểm tra chiều cuộn mực (mặt trong hay mặt ngoài) theo đúng model máy in.
Nhận báo giá sỉ ribbon Inkanto AWR8
Xem thêm danh mục mực in mã vạch Wax và toàn bộ mực in mã vạch tại Giayinnhiet.vn. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn khổ ribbon phù hợp với máy in và loại decal của bạn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.