Tổng quan về mực in mã vạch Resin

Mực in mã vạch Resin (ribbon resin) là loại ruy băng có nhựa (resin) chiếm đa số, tỷ lệ sáp rất thấp. Điểm nóng chảy cao nên bản in bám cực chắc, cạnh ký tự sắc nét, chịu trầy xước, kháng dung môi và hóa chất tốt nhất trong ba dòng ribbon. Bù lại, resin cần nhiệt độ đầu in cao hơn và giá thành cao nhất.
Resin in được trên hầu hết chất liệu khó: decal nhựa PVC, PP, PET, kim loại, xi bạc bóng, nylon, nhãn vải satin/ruban, giấy Tyvek. Đây là lựa chọn bắt buộc khi tem phải tồn tại suốt vòng đời sản phẩm trong điều kiện khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật mực in mã vạch Resin
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần mực | Nhựa (resin) chiếm đa số, tỷ lệ sáp thấp — màu đen |
| Điểm nóng chảy mực | ~80°C (176°F) — cao hơn wax và wax-resin |
| Chịu nhiệt (nhãn thành phẩm) | Đến 180°C (356°F) |
| Lớp nền (carrier) | PET Film, dày 4.5µm ± 0.1 |
| Độ dày lớp mực | 2.6µm ± 0.2 |
| Mật độ quang học (ODV) | ≥ 1.9 |
| Tốc độ in tối đa | 10 ips (~250 mm/s) |
| Lớp phủ lưng (back-coating) | Có — kéo dài tuổi thọ đầu in tới ~3.000.000 inch |
| Chamber test | 60°C trong 30 giờ — không dính lớp (no blocking) |
| Bề mặt in phù hợp | Decal nhựa PVC / PP / PET, kim loại, xi bạc, nylon, nhãn vải satin/ruban, giấy Tyvek |
| Điều kiện sử dụng | Trong nhà & ngoài trời; chịu lực, ánh sáng trực tiếp, sốc nhiệt, nước, dung môi, hóa chất, tia UV |
| Chiều cuộn | Hỗ trợ cả Face-out và Face-in |
| Bảo quản | 5–38°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Tuổi thọ đầu in | Thấp hơn wax do nhiệt độ in cao |
Quy cách cuộn ribbon Resin
| Khổ ribbon | Chiều dài | Lõi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 25 / 30 / 35mm | 300m | 1 inch | Tem nameplate, tem serial, tem bảng mạch nhỏ |
| 40 / 50 / 60mm | 300m | 1 inch | Tem sản phẩm, tem linh kiện |
| 80 / 110mm | 300m | 1 inch | Tem thùng, nhãn công nghiệp khổ lớn |
Cắt khổ theo yêu cầu từ 25mm đến 110mm. Nguyên tắc chọn: khổ ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên.
Máy in tương thích

Tương thích với hầu hết máy in mã vạch đầu in phẳng: Zebra, Datamax, SATO, Godex, TSC, Argox, Bixolon, Toshiba. Vì là ribbon resin, máy in cần đặt nhiệt độ đầu in cao hơn khi in wax (thường cao hơn 20–30%). Nên dùng decal có lớp phủ tương thích resin để mực bám tối ưu. Hỗ trợ cả hai chiều cuộn Face-out và Face-in.
Nên chọn Wax, Wax-Resin hay Resin?
| Tiêu chí | Wax | Wax-Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy | Decal giấy + nhựa PVC/PET | Nhựa, kim loại, xi bạc, vải, Tyvek |
| Chống trầy xước | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Kháng hóa chất, dung môi | Kém | Nhẹ | Cao nhất |
| Chịu nhiệt | Thấp | Vừa | Đến 180°C |
| Dùng ngoài trời, ngâm nước, tia UV | Không | Hạn chế | Được |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Ứng dụng thực tế của ribbon Resin
- Tem nhãn công nghiệp, tem thiết bị, nameplate ô tô
- Tem bảng mạch điện tử (PCB), tem linh kiện chịu nhiệt khi hàn
- Tem mỹ phẩm, dược phẩm, hóa chất cần kháng dung môi
- Nhãn sản phẩm ngâm nước, không tan trong nước
- Tem tài sản cố định, tem lưu trữ dài hạn ngoài trời
Câu hỏi thường gặp
Khi nào bắt buộc phải dùng ribbon resin?
Khi tem tiếp xúc hóa chất, dung môi, dầu mỡ, nhiệt độ cao (đến 180°C), ngoài trời, tia UV hoặc ngâm nước; hoặc khi in trên nền nhựa, kim loại, xi bạc mà wax-resin không bám đủ bền.
Resin in trên decal giấy thường được không?
Được nhưng lãng phí. Decal giấy thường nên dùng wax hoặc wax-resin để tiết kiệm. Resin dành cho nền khó in và môi trường khắc nghiệt.
Máy in cần điều kiện gì để in resin?
Máy đầu in phẳng đặt được nhiệt độ đầu in cao hơn wax khoảng 20–30%, hỗ trợ cả Face-in và Face-out. Nên dùng decal có topcoat tương thích resin để mực bám tối ưu.
Nhận báo giá sỉ mực in mã vạch Resin
Xem các mã resin cụ thể: B110CR Ricoh, R300-DNP, ITW B324/B325 hoặc toàn bộ danh mục mực in mã vạch Resin. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn mã ribbon và khổ phù hợp với máy in, loại decal của bạn.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.