Ribbon Wax AWR8 (ARMOR) là gì?
Mực in mã vạch Ribbon Wax AWR8 là dòng wax cao cấp của ARMOR (Pháp), nâng cấp từ nền tảng ARMOR wax và kế thừa hai dòng AWR® và AWX®. AWR8 cho bản in đậm nét với mã vạch, chữ font nhỏ, ký tự lớn và logo — độ đậm đạt 2.1 ODR — dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt gián tiếp đầu in phẳng (flat-head).

Cấu trúc mực in được trên hầu hết các loại giấy (Vellum, Coated, Glossy Coated), được khuyến cáo cho in nhãn mã vạch tiêu chuẩn. AWR8 giữ chất lượng in ổn định ở tốc độ cao và có bộ chứng nhận an toàn đầy đủ, phù hợp cả nhãn tiếp xúc thực phẩm.
Thông số kỹ thuật Ribbon Wax AWR8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mực | Wax cao cấp, màu đen — cho máy đầu in phẳng |
| Hãng sản xuất | ARMOR — Pháp |
| Độ đậm bản in (Blackness) | 2.1 ODR |
| Độ phân giải in | 203 / 300 DPI, in được đến 600 DPI |
| Tốc độ in | Giữ chất lượng ở tốc độ cao, tới ~400 mm/s (16 ips) tùy máy |
| Chịu nhiệt | Đến 60°C |
| Độ dày ribbon | ≤ 9µm |
| Giấy in phù hợp | Vellum, Coated, Glossy Coated |
| Chiều cuộn mực | Mực mặt ngoài (CSO) và mực mặt trong (CSI) — chọn theo máy in |
| Đường kính lõi | 1 inch (25.4mm) cho máy công nghiệp; 1/2 inch (12.7mm) cho máy để bàn |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Chứng nhận an toàn
Ribbon Wax AWR8 đáp ứng các tiêu chuẩn:
- An toàn tiếp xúc thực phẩm — Food Contact EC 1935/2004
- RoHS — hạn chế chất độc hại
- Halogen Free — không chứa halogen
- REACH / SVHC 1907/2006/EC
- Heavy metals 2011/65/EU — kim loại nặng
- California Proposition 65
Quy cách cuộn ribbon AWR8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 30mm – 220mm (cắt khổ theo yêu cầu) |
| Chiều dài cuộn | 74m · 300m · 450m |
| Lõi | 1 inch cho máy công nghiệp; 1/2 inch cho máy để bàn |
Nguyên tắc chọn: khổ ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên.
Máy in tương thích
Tương thích với hầu hết máy in mã vạch đầu in phẳng: Zebra, Datamax, SATO, Godex, TSC, Argox, Bixolon, Toshiba, Honeywell. Hỗ trợ cả hai chiều cuộn CSO (mực mặt ngoài) và CSI (mực mặt trong) — kiểm tra hướng dẫn máy in trước khi lắp.
Nên chọn Wax AWR8, Wax-Resin hay Resin?
| Tiêu chí | Wax AWR8 | Wax-Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy (Vellum, Coated, Glossy) | Decal giấy + nhựa PVC/PET | Nhựa, PET, xi bạc, nhãn công nghiệp |
| Độ nét ở cỡ chữ nhỏ | Cao (2.1 ODR, tới 600 DPI) | Cao | Cao |
| Chống trầy xước | Trung bình – khá | Tốt | Rất tốt |
| Kháng hóa chất | Kém | Nhẹ | Cao |
| Chịu nhiệt | Đến 60°C | Vừa | Cao |
| Chi phí | Trung bình thấp | Trung bình | Cao nhất |
Ứng dụng thực tế
- Nhãn mã vạch tiêu chuẩn cho bao bì, hộp hàng hóa, nhãn mác sản phẩm
- Tem vận chuyển, tem kho, tem giá
- Nhãn tiếp xúc thực phẩm nhờ chứng nhận Food Contact EC 1935/2004
- In logo, chữ nhỏ và mã vạch mật độ cao trên giấy coated, glossy
Câu hỏi thường gặp
AWR8 khác ribbon wax thường ở điểm nào?
AWR8 là wax cao cấp: độ đậm 2.1 ODR, in nét hơn ở cỡ chữ nhỏ, giữ chất lượng ở tốc độ in cao và có bộ chứng nhận an toàn đầy đủ (RoHS, REACH, Food Contact). Wax thường không có các chứng nhận này và độ đậm thấp hơn.
AWR8 in được trên decal nhựa PVC/PET không?
Không tối ưu. AWR8 dành cho giấy Vellum, Coated, Glossy Coated. Với decal nhựa hoặc yêu cầu chống hóa chất, nên dùng ribbon wax-resin hoặc resin.
Chọn chiều dài cuộn và lõi thế nào?
Cuộn 74m (lõi 1/2 inch) cho máy để bàn; cuộn 300m và 450m (lõi 1 inch) cho máy công nghiệp in liên tục. Xác nhận chiều cuộn CSO hay CSI theo model máy in.
Nhận báo giá sỉ Ribbon Wax AWR8 ARMOR
Xem thêm danh mục mực in mã vạch Wax và toàn bộ mực in mã vạch tại Giayinnhiet.vn. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn khổ, chiều dài và lõi ribbon phù hợp với máy in của bạn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.