Mực in mã vạch ITW B324 và B325 là gì?
ITW B324 và B325 là hai dòng ribbon resin của thương hiệu ITW, phổ biến tại thị trường Hàn Quốc và được nhiều tập đoàn lớn chỉ định sử dụng. Mực bám chắc, in nét đến 600 DPI trên các bề mặt tổng hợp: Polyester (PET), Polyethylene (PE), Polypropylene (PP), PVC và decal xi bạc.
B324 và B325 có thành phần giống nhau. Khác biệt duy nhất: B324 đạt chứng nhận UL/cUL cho các thị trường Mỹ và EU. Nếu sản phẩm không cần chứng chỉ UL, chọn B325 để tối ưu chi phí.
Các dòng ribbon ITW
ITW cung cấp đủ ba nhóm ribbon — wax, wax-resin và resin. Giayinnhiet.vn cung cấp theo yêu cầu:
| Dòng ITW | Loại mực | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| ITW B220 | Wax | Mực sáp phổ biến, hình ảnh in rõ nét, đạt chuẩn an toàn thực phẩm FDA, giá thành tiết kiệm |
| ITW B120 / B121 / B128 | Wax-Resin | Độ bám dính và chống trầy xước cao hơn wax; phù hợp ngành vận chuyển, kho bãi |
| ITW B324 / B325 | Resin | Dòng nhựa cao cấp chuyên dụng, chịu hóa chất và nhiệt độ tốt; B324 đạt tiêu chuẩn UL cho thị trường Mỹ và EU |
Trang này tập trung vào dòng resin B324 / B325. Cần dòng wax B220 hoặc wax-resin B120/B121/B128, vui lòng gọi 0932 953 111.
So sánh ITW B324 và B325
| Tiêu chí | ITW B324 | ITW B325 |
|---|---|---|
| Loại mực | Resin | Resin |
| Thành phần | Giống nhau | |
| Chứng nhận UL / cUL | Có (thị trường Mỹ, EU) | Không |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
| Nên chọn khi | Sản phẩm cần chứng chỉ UL để xuất Mỹ / EU | Không yêu cầu UL, ưu tiên chi phí |
Thông số kỹ thuật ribbon ITW B324 / B325
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mực | Resin, màu đen — cho máy đầu in phẳng |
| Độ phân giải in | In nét đến 600 DPI, đọc rõ mã vạch và chữ nhỏ |
| Khả năng kháng | Kháng hóa chất, dung môi, chịu mài mòn và nhiệt độ cao |
| Nhiệt độ chịu được | Đến 110°C |
| Bề mặt in phù hợp | Decal nhựa PET / PE / PP / PVC, decal xi bạc, nhãn tổng hợp |
| Chứng nhận | B324 đạt UL / cUL (Mỹ, EU); B325 không có |
| Đường kính lõi | 1 inch (25.4mm) |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao |
Quy cách cuộn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng (W) | 45mm · 50mm · 80mm · 100mm · 110mm |
| Chiều dài (L) | 300m · 450m |
| Lõi | 1 inch |
Cắt khổ theo yêu cầu. Nguyên tắc chọn: khổ ribbon lớn hơn khổ decal 2–4mm mỗi bên.
Máy in tương thích
Tương thích với hầu hết máy in mã vạch đầu in phẳng: Zebra, Honeywell, Datamax, SATO, TSC, Godex, Argox. Vì là ribbon resin, máy in cần đặt nhiệt độ đầu in cao hơn khi in wax — kiểm tra cấu hình vật liệu trong driver hoặc menu máy.
Ứng dụng thực tế
- Tem mã vạch trên decal xi bạc — loại decal đòi hỏi mực resin mới bám được
- Nhãn sản xuất hóa chất, dụng cụ y tế, nhựa y tế
- Tem linh kiện điện tử, bảng mạch (PCB) chịu nhiệt khi hàn
- Nhãn thiết bị công nghiệp và ô tô, sản phẩm tiếp xúc ma sát hoặc nhiệt độ cao lâu dài
Nên chọn Wax, Wax-Resin hay Resin ITW B324/B325?
| Tiêu chí | Wax | Wax-Resin | Resin (B324/B325) |
|---|---|---|---|
| Bề mặt in tốt nhất | Decal giấy | Decal giấy + nhựa PVC/PET | Nhựa, PET, xi bạc, nhãn công nghiệp |
| Chống trầy xước | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Kháng hóa chất, dung môi | Kém | Nhẹ | Cao |
| Chịu nhiệt | Thấp | Vừa | Cao (đến 110°C) |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn ITW B324 hay B325?
Hai loại giống nhau về chất lượng in. Chọn B324 nếu sản phẩm cần chứng chỉ UL để xuất sang Mỹ hoặc EU; chọn B325 nếu không cần UL để tiết kiệm chi phí.
B324/B325 in được trên chất liệu nào?
Decal nhựa PET, PE, PP, PVC, decal xi bạc và nhãn tổng hợp. Là ribbon resin nên chịu hóa chất, dung môi, nhiệt độ cao và mài mòn. Không cần thiết dùng cho decal giấy thường.
Máy in mã vạch nào dùng được?
Hầu hết máy đầu in phẳng (Zebra, Honeywell, TSC, SATO, Datamax). Cần đặt nhiệt độ đầu in cao hơn so với khi in wax. Xác nhận chiều cuộn theo model máy.
Nhận báo giá sỉ ribbon ITW B324 / B325
Xem thêm danh mục mực in mã vạch Resin, bài Tại sao nên chọn mực ITW hoặc toàn bộ mực in mã vạch tại Giayinnhiet.vn. Gọi 0932 953 111 để được tư vấn chọn B324 hay B325 và khổ ribbon phù hợp.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.